學華語Kaori Dict

超過

giản thể: 超过

chāoguò

ㄔㄠ ㄍㄨㄛˋ

SIÊU QUÁ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.vượt qua
  2. 2.vượt quá
  3. 3.vượt trội

例句Câu ví dụ

  • 1

    人數超過了一百。

    rén shù chāo guò le yì bǎi

    Số người vượt quá một trăm

  • 2

    總人數超過了一百。

    zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi

    Tổng số người vượt quá một trăm

  • 3

    總數超過了一千。

    zǒng shù chāo guò le yī qiān

    Tổng số vượt quá một nghìn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超過 nghĩa là gì? · Kaori Dict