- 1.vượt qua
- 2.vượt quá
- 3.vượt trội

例句Câu ví dụ
- 1
人數超過了一百。
rén shù chāo guò le yì bǎi
Số người vượt quá một trăm
- 2
總人數超過了一百。
zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi
Tổng số người vượt quá một trăm
- 3
總數超過了一千。
zǒng shù chāo guò le yī qiān
Tổng số vượt quá một nghìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.