學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy quamáy dịch

chāoSIÊU

  1. 1.vượt quá
  2. 2.vượt mặt
  3. 3.vượt trội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

超 (形声。从走,召声。本义跃上;跳过,跃过) 同本义 超,跳也。--《说文》 超乘者五百乘。--《吕氏春秋·悔过》。注巨踊上车也。” 超回志度。--《楚辞·九章·抽思》 超五岭兮嵯峨。--《楚辞·九思·伤时》 方投石超距。--《史记·白起王翦传》 挟泰山以超北海。--《孟子·梁惠王上》 又如超乘(跃登战车);超足(腾跃);超步(跨登;迈步);超次(超越等级升迁) 提拔;擢升 故莫敢超等逾官。--《管子·法禁》 又如超拜(越级升授官职);超阶(指超级擢升的官职) 超过;胜过

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tẩu) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

Chạy

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 超 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict