例句Câu ví dụ
- 1
成為反串秀者需要的不僅是勇氣,還需要高超的表演技巧。
chéngwéi fǎnchuàn xiù zhě xūyào de bùjǐn shì yǒngqì, hái xūyào gāochāo de biǎoyǎn jìqiǎo。
Để trở thành một nghệ sĩ đóng vai trái giới không chỉ cần dũng cảm mà còn cần kỹ năng diễn xuất tinh tế
- 2
無論是多麼不協和的兩種顏色,在技術高超的設計師手裏,也能化成悅目的配搭。
wúlùn shì duōme bù xiéhé de liǎng zhǒng yánsè, zài jìshù gāochāo de shèjìshī shǒu lǐ, yě néng huā chéng yuè mùdì pèi dā。
Không phân biệt hai màu nào bất hợp lý, trong tay các nhà thiết kế tài năng đều có thể hóa thành phối màu đẹp mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
