高潮
gāocháo
[ㄍㄠ ㄔㄠˊ]
CAO TRÀO
HSK 4TOCFL 6N
- 1.thuỷ triều cao; nước dâng cao
- 2.cao trào; đỉnh điểm của hoạt động
- 3.cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đạt cực khoái

例句Câu ví dụ
- 1
比賽進入了高潮。
bǐ sài jìn rù le gāo cháo
Trận đấu đã bước vào giai đoạn đỉnh điểm
- 2
我快要到高潮了。
wǒ kuàiyào dào gāocháo le。
Em sắp đạt đến đỉnh điểm
- 3
你怎麼確定你的女朋友沒有假裝高潮?
nǐ zěnme quèdìng nǐ de nǚpéngyou méiyǒu jiǎzhuāng gāocháo ?
Cậu làm sao biết được cô ấy không giả vờ đạt cực khoái?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.