字義Nghĩa
thủy triềumáy dịch
cháoTRÀO
- 1.thuỷ triều
- 2.ẩm ướt; ẩm
- 3.thời trang; hợp xu hướng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潮 (形声。从水,朝声。本义海水的涨落) 同本义 潮,水朝宗于海。--《说文》 牛女为江潮。--《春秋·元命苞》 水朝夕而至曰潮。--《初学记卷六水》 有江盗百艘,张帜乘潮,阑入内地。--清·邵长蘅《阎典史传》 又如大潮,小潮;低潮;退潮;落潮 比喻大规模的社会变动或运动发展的起伏形势 气温变化或持续一段时间的炎热或寒冷的天气 微湿,潮气 潮 两颊透出 潮 cháo ①潮汐。也指潮水涨~。 ②比喻大规模的社会变动或运动发展的起伏形势学~、革命高~。 ③潮湿被子有点~。 ④技术不高手艺~。 ⑤指潮州(旧府名,府治在今广东潮安县)。 【潮解】〈化〉某些易溶的物质,露置在潮湿空气中,能自发吸收空气里的水蒸气,在其表面逐渐形成饱和溶液的现象。 【潮流】、因潮汐而引起的水流运动。 ②比喻社会变化或发展的趋势时代~。 【潮汐】因日、月引力的相互作用,使地球的岩石圈、水圈和大气圈中分别产生周期性运动和变化的总称。由于大气潮汐和地壳潮汐的影响较小,因而常特指海洋潮汐。 【潮汐发电】利用沿海潮汐水能进行发电。包括用潮汐涨落时坝内外的水位差推动水轮发电机发电和用潮汐涨落潮水的流速直接冲击水轮机发电。是水力发电的一种。 【潮汐能】在潮汐涨落过程中,高低潮位之间的势能。可利用于发电,但有周期性,故需水库调节。 潮cháo ⒈海水定时涨落的现象早~。观~。 ⒉像潮水凶涌起伏那样的情况心~。革命高~。建设高~。 ⒊湿度大~湿。~气。受~。回~。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 朝 [cháo] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 潮流thủy triều
- 潮濕ẩm ướt
- 潮人người tạo xu hướng
- 潮位mực nước thủy triều
- 潮南Quận Chaonan của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
- 潮吹xuất tinh nữ
- 潮安huyện Chao'an ở Chaozhou 潮州[Chao2 zhou1], Quảng Đông
- 潮州thành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3], nổi tiếng với ẩm thực
- 潮氣độ ẩm
- 潮水thủy triều
- 高潮thuỷ triều cao; nước dâng cao
- 熱潮làn sóng nhiệt tình; cơn sốt; cao trào
- 新潮hiện đại
- 人潮dòng người như thủy triều
- 風潮cơn bão
- 低潮thuỷ triều thấp