例句Câu ví dụ
- 1
我軍似潮水般大踏步前進。
wǒ jūn shì cháoshuǐ bān dàtàbù qiánjìn。
Quân ta tiến mạnh như vữ bão.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
