學華語Kaori Dict

人潮

réncháo

ㄖㄣˊ ㄔㄠˊ

NHÂN TRÀO

TOCFL 5
  1. 1.dòng người như thủy triều

例句Câu ví dụ

  • 1

    週末的西門町總是人潮洶湧,充滿年輕活力。

    zhōumò de Xīméndīng zǒngshì réncháo xiōngyǒng, chōngmǎn niánqīng huólì。

    Cuối tuần ở Tây Môn Địch luôn tấp nập người, đầy sức sống của giới trẻ.

  • 2

    每逢春天,汝矣島的櫻花道都擠滿賞花的人潮。

    měiféng chūntiān, rǔ yǐ dǎo de yīnghuā dào dōu jǐmǎn shǎng huā de réncháo。

    Mỗi độ xuân về, con đường đào ở đảo Yida luôn chật kín người dân đến ngắm hoa

  • 3

    她身材高挑,外形出眾,身穿黑金刺繡襯衫,頭戴閃亮的棕色軟帽,輕鬆地融入了時髦的下班人潮之中。

    tā shēncái gāotiǎo, wàixíng chūzhòng, shēnchuān hēi jīn cìxiù chènshān, tóu dài shǎnliàng de zōngsè ruǎn mào, qīngsōng de róngrù le shímáo de xiàbān réncháo zhīzhōng。

    Cô ấy cao gầy, dáng đẹp, mặc áo sơ mi kẻ đen vàng, đội mũ mềm棕色 lấp lánh, dễ dàng hòa nhập vào dòng người下班 thời thượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人潮 nghĩa là gì? · Kaori Dict