學華語Kaori Dict

新潮

xīncháo

ㄒㄧㄣ ㄔㄠˊ

TÂN TRÀO

HSK 7-9TOCFL 7N/Adj
  1. 1.hiện đại
  2. 2.hợp thời trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看人家,做按摩,浴足,瘦身,趕時尚新潮還來不及。

    nǐ kàn rénjia, zuò ànmó, yù zú, shòushēn, gǎn shíshàng xīncháo hái láibují。

    Người khác thì đang massage, tắm chân, giảm béo, còn đang tranh thủ theo kịp trào lưu mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新潮 nghĩa là gì? · Kaori Dict