例句Câu ví dụ
- 1
你看人家,做按摩,浴足,瘦身,趕時尚新潮還來不及。
nǐ kàn rénjia, zuò ànmó, yù zú, shòushēn, gǎn shíshàng xīncháo hái láibují。
Người khác thì đang massage, tắm chân, giảm béo, còn đang tranh thủ theo kịp trào lưu mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
