學華語Kaori Dict

新鮮

giản thể: 新鲜

xīnxiān

ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄢ

TÂN TIÊN

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
  2. 2.sự tươi mới
  3. 3.mới lạ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    呼吸新鮮空氣對身體好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể

  • 2

    水產品要吃新鮮的。

    shuǐ chǎn pǐn yào chī xīn xiān de

    Thực phẩm biển phải ăn tươi

  • 3

    這些都很新鮮。

    zhèxiē dōu hěn xīnxiān。

    Những thứ này đều rất tươi mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新鮮 nghĩa là gì? · Kaori Dict