- 1.tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
- 2.sự tươi mới
- 3.mới lạ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không phổ biến

例句Câu ví dụ
- 1
呼吸新鮮空氣對身體好。
hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo
Hít thở không khí trong lành tốt cho cơ thể
- 2
水產品要吃新鮮的。
shuǐ chǎn pǐn yào chī xīn xiān de
Thực phẩm biển phải ăn tươi
- 3
這些都很新鮮。
zhèxiē dōu hěn xīnxiān。
Những thứ này đều rất tươi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.