學華語Kaori Dict

新郎

xīnláng

ㄒㄧㄣ ㄌㄤˊ

TÂN LANG

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    新郎和新娘都很激動。

    xīn láng hé xīn niáng dōu hěn jī dòng

    Người chú rể và cô dâu đều rất hào hứng

  • 2

    新郎那邊有伴郎,新娘那邊有伴娘。

    xīnláng nàbian yǒu bànláng, xīnniáng nàbian yǒu bànniáng。

    Phía chú rể có người bạn dâu, phía chú dâu có người bạn dâu

  • 3

    我是新娘,你是新郎,我們結婚吧!

    wǒ shì xīnniáng, nǐ shì xīnláng, wǒmen jiéhūn ba !

    Tôi là cô dâu, anh là chú rể, chúng ta hãy kết hôn đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新郎 nghĩa là gì? · Kaori Dict