字義Nghĩa
chàng trai, người trẻmáy dịch
LángLANG
- 1.họ [Lang2]
lángLANG
- 1.(cổ) quan lại
- 2.quan chức
- 3.từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郎〈名〉 (形声。从邑,良声。从邑”,表示与行政区域有关。本义古邑名。在今山东金乡县境) 古地名。春秋鲁邑 郎,鲁邑也。--《说文》。按,鲁有二郎。 在今山东省鱼台县东北,是费伯的食邑 费伯帅师城郎。--《左传·隐公元年》 在今山东省曲阜县附近 夏,城郎。--《左传·隐公九年》 郎,古廊字。原指宫殿廷廊,置侍卫人员所在。官名 郎官,谓三中郎将下之属官也。--《后汉书·桓帝纪》注 战国始置。帝王侍从官侍郎、中郎、郎中等的通称。其职责原为护卫陪从、随时建议,备顾问 郎láng ⒈称呼青少年男子英俊~。少年~。 ⒉妇女称丈夫或情人。 ⒊旧时称别人的儿子令~。 ⒋指从事某种职业的人货~。 ⒌〈古〉官名侍~。员外~。~中(又指医生)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
một người từ nơi tốt đẹp 良; 阝; 良 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 郎中bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 郎君chồng tôi và chủ nhân (cổ)
- 郎平Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005
- 郎朗Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc
- 郎溪Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy
- 郎貓
- 郎世寧Giuseppe Castiglione (1688-1766) tu sĩ Dòng Tên, người phục vụ làm họa sĩ triều đình nhà Thanh suốt 50 năm
- 郎之萬Langevin (tên họ)
- 郎溪縣Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy
- 郎世寧郎世寧 — Giuseppe Castiglione (1688–1766), tu sĩ giáo hội và nghệ sĩ người Ý, làm họa sĩ trong triều đình nhà Thanh trong 50 năm
- 新郎chú rể
- 女郎người phụ nữ trẻ
- 二郎xem 二郎神[Er4 lang2 shen2]
- 令郎quý công tử của ngài (tôn xưng)
- 伴郎phù rể
- 侍郎