學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侍郎
侍郎
shì
láng
[ㄕˋ ㄌㄤˊ]
THỊ LANG
1.
(thời Minh và Thanh) thứ trưởng của một trong sáu bộ
2.
(cũng là một chức quan trong các triều đại trước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新郎
xīnláng
chú rể
侍候
shìhòu
phục vụ
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
女郎
nǚláng
người phụ nữ trẻ
侍衛
shìwèi
Thị vệ
侍奉
shìfèng
hầu hạ
侍從
shìcóng
phục vụ (một nhân vật quan trọng)
侍
shì
phục vụ
逐字解
Từng chữ trong từ
侍
thị
dịch vụ, hầu hạ
郎
lang
chàng trai, người trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
施琅
ShīLáng
Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侍郎 nghĩa là gì? · Kaori Dict