學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侍衛
侍衛
giản thể:
侍卫
shì
wèi
[ㄕˋ ㄨㄟˋ]
THỊ VỆ
TOCFL 7
1.
Thị vệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
衛生
wèishēng
sức khỏe
衛生間
wèishēngjiān
phòng tắm
衛星
wèixīng
vệ tinh
保衛
bǎowèi
phòng thủ
防衛
fángwèi
phòng thủ
捍衛
hànwèi
bảo vệ
侍候
shìhòu
phục vụ
自衛
zìwèi
tự vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
侍
thị
dịch vụ, hầu hạ
衛
vệ
canh giữ, bảo vệ, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
視為
shìwéi
xem như
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
式微
shìwēi
lụi tàn
世衛
Shìwèi
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])
十位
shíwèi
hàng chục trong hệ thập phân
室韋
Shìwéi
bộ lạc Thất Vi, cư trú ở khu vực phía đông bắc Trung Quốc thời nhà Đường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侍衛 nghĩa là gì? · Kaori Dict