例句Câu ví dụ
- 1
我們的委員會是由十位會員組成的。
wǒmen de wěiyuánhuì shì yóu shíwèi huìyuán zǔchéng de。
Ủy ban của chúng tôi gồm mười thành viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
