學華語Kaori Dict

地位

wèi

ㄉㄧˋ ㄨㄟˋ

ĐỊA VỊ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.vị trí
  2. 2.địa vị
  3. 3.chỗ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的地位很高。

    tā de dì wèi hěn gāo

    Vị trí của anh ấy rất cao

  • 2

    他鞏固了自己的地位。

    tā gǒng gù le zì jǐ de dì wèi

    Anh ấy đã củng cố vị trí của mình

  • 3

    他的領導地位堅如磐石。

    tā de lǐngdǎo dìwèi jiānrúpánshí。

    Vị trí lãnh đạo của ông ấy vững như đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地位 nghĩa là gì? · Kaori Dict