地位
dìwèi
[ㄉㄧˋ ㄨㄟˋ]
ĐỊA VỊ
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他的地位很高。
tā de dì wèi hěn gāo
Vị trí của anh ấy rất cao
- 2
他鞏固了自己的地位。
tā gǒng gù le zì jǐ de dì wèi
Anh ấy đã củng cố vị trí của mình
- 3
他的領導地位堅如磐石。
tā de lǐngdǎo dìwèi jiānrúpánshí。
Vị trí lãnh đạo của ông ấy vững như đá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.