例句Câu ví dụ
- 1
天下的帝位權力是神聖的器物,不能靠武力或強求來爭奪。
tiānxià de dìwèi quánlì shì shénshèng de qìwù, bùnéng kào wǔlì huò qiǎngqiú lái zhēngduó。
Ngai ngưu quyền lực thiên hạ là vật thiêng liêng, không thể tranh giành bằng vũ lực hay ép buộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
