學華語Kaori Dict

各位

wèi

ㄍㄜˋ ㄨㄟˋ

CÁC VỊ

HSK 3Pron
  1. 1.mọi người
  2. 2.tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.)
  3. 3.các bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    各位,請注意!

    gè wèi qǐng zhù yì

    Các vị, xin chú ý

  • 2

    祝各位高中統考順利!

    zhù gèwèi gāozhōng tǒngkǎo shùnlì!

    Chúc các em học sinh thi tốt nghiệp trung học thành công!

  • 3

    各位想喝果汁還是水?

    gèwèi xiǎng hē guǒzhī háishi shuǐ?

    Mọi người muốn uống nước ép trái cây hay nước?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各位 nghĩa là gì? · Kaori Dict