學華語Kaori Dict

個位

giản thể: 个位

wèi

ㄍㄜˋ ㄨㄟˋ

CÁ VỊ

  1. 1.hàng đơn vị trong hệ thập phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們會給你留個位置。

    wǒmen huì gěi nǐ liú gèwèi zhì。

    Chúng tôi sẽ dành một chỗ cho anh

  • 2

    外野員在外野擔任某個位置的人,尤其在棒球中的外野員。

    wàiyě yuán zàiwài yě dānrèn mǒu gèwèi zhì de rén, yóuqí zài bàngqiú zhòngdì wàiyě yuán。

    Người chơi ngoài sân là người đảm nhiệm một vị trí ở khu vực ngoài sân, đặc biệt là trong bóng chày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個位 nghĩa là gì? · Kaori Dict