例句Câu ví dụ
- 1
我們會給你留個位置。
wǒmen huì gěi nǐ liú gèwèi zhì。
Chúng tôi sẽ dành một chỗ cho anh
- 2
外野員在外野擔任某個位置的人,尤其在棒球中的外野員。
wàiyě yuán zàiwài yě dānrèn mǒu gèwèi zhì de rén, yóuqí zài bàngqiú zhòngdì wàiyě yuán。
Người chơi ngoài sân là người đảm nhiệm một vị trí ở khu vực ngoài sân, đặc biệt là trong bóng chày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
