學華語Kaori Dict

視為

giản thể: 视为

shìwéi

ㄕˋ ㄨㄟˊ

THỊ VI

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.xem như
  2. 2.coi như
  3. 3.xem là
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cho rằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家把他視為模範。

    dà jiā bǎ tā shì wéi mó fàn

    Mọi người coi an là tấm gương

  • 2

    他把自己視為救世主。

    tā bǎ zìjǐ shìwéi Jiùshìzhǔ。

    Anh ấy tự xem mình là messiah

  • 3

    她被視為日本的畢加索。

    tā bèi shìwéi Rìběn de Bìjiāsuǒ。

    Cô ấy được coi là Picasso của Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視為 nghĩa là gì? · Kaori Dict