- 1.Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界衛生組織|世界卫生组织[Shi4 jie4 Wei4 sheng1 Zu3 zhi1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.