- 1.sức khỏe
- 2.vệ sinh
- 3.hệ thống vệ sinh

例句Câu ví dụ
- 1
衛生間要保持衛生。
wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng
Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ
- 2
食品加工要注意衛生。
shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng
Xử lý thực phẩm cần chú ý vệ sinh
- 3
這食物不衛生。
zhè shíwù bù wèishēng。
Món ăn này không sạch sẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.