學華語Kaori Dict

衛生

giản thể: 卫生

wèishēng

ㄨㄟˋ ㄕㄥ

VỆ SINH

HSK 3TOCFL 5Adj/N
  1. 1.sức khỏe
  2. 2.vệ sinh
  3. 3.hệ thống vệ sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    衛生間要保持衛生。

    wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng

    Phòng vệ sinh cần được giữ sạch sẽ

  • 2

    食品加工要注意衛生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Xử lý thực phẩm cần chú ý vệ sinh

  • 3

    這食物不衛生。

    zhè shíwù bù wèishēng。

    Món ăn này không sạch sẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衛生 nghĩa là gì? · Kaori Dict