例句Câu ví dụ
- 1
那種動物靠肉食為生。
nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。
Loài động vật đó sống bằng thịt
- 2
他以教書為生。
tā yǐ jiāoshū wéishēng。
Anh ấy sống bằng nghề dạy học
- 3
我以感情為生活里最重要的事。
wǒ yǐ gǎnqíng wéishēng huó lǐ zuì zhòngyào de shì。
Tôi coi tình cảm là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
