學華語Kaori Dict

為生

giản thể: 为生

wéishēng

ㄨㄟˊ ㄕㄥ

VI SINH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    那種動物靠肉食為生。

    nàzhǒng dòngwù kào ròushí wéishēng。

    Loài động vật đó sống bằng thịt

  • 2

    他以教書為生。

    tā yǐ jiāoshū wéishēng。

    Anh ấy sống bằng nghề dạy học

  • 3

    我以感情為生活里最重要的事。

    wǒ yǐ gǎnqíng wéishēng huó lǐ zuì zhòngyào de shì。

    Tôi coi tình cảm là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為生 nghĩa là gì? · Kaori Dict