學華語Kaori Dict

尾聲

giản thể: 尾声

wěishēng

ㄨㄟˇ ㄕㄥ

VĨ THANH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đoạn kết
  2. 2.phần cuối
  3. 3.kết thúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議接近了尾聲。

    huìyì jiējìn le wěishēng。

    Cuộc họp gần kết thúc

  • 2

    故事已經進入了尾聲。

    gùshi yǐjīng jìnrù le wěishēng。

    Câu chuyện đã bước vào hồi kết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尾聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict