學華語Kaori Dict

掌聲

giản thể: 掌声

zhǎngshēng

ㄓㄤˇ ㄕㄥ

CHƯỞNG THANH

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tràng vỗ tay
  2. 2.LT:陣|阵[zhen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    觀眾的掌聲很響。

    guān zhòng de zhǎng shēng hěn xiǎng

    Âm thanh của tiếng vỗ tay khán giả rất lớn

  • 2

    他出場時,掌聲很大。

    tā chū chǎng shí zhǎng shēng hěn dà

    Khi anh ấy xuất hiện, tiếng vỗ tay rất lớn

  • 3

    會場內,掌聲、哨聲、喊聲、笑聲亂成了一鍋粥。

    huìchǎng nèi, zhǎngshēng、 shào shēng、 hǎnshēng、 xiàoshēng luàn chéngle yīguōzhōu。

    Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掌聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict