- 1.giọng nhỏ
- 2.(nói) thì thầm

例句Câu ví dụ
- 1
請小聲一點兒,別大聲講話。
qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà
Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to
- 2
請再小聲一點說話。
qǐng zài xiǎoshēng yīdiǎn shuōhuà。
Hãy nói nhỏ lại một chút.
- 3
可以請你小聲一點嗎?
kěyǐ qǐng nǐ xiǎoshēng yīdiǎn ma?
Anh có thể nhỏ giọng hơn được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.