學華語Kaori Dict

小聲

giản thể: 小声

xiǎoshēng

ㄒㄧㄠˇ ㄕㄥ

TIỂU THANH

HSK 2
  1. 1.giọng nhỏ
  2. 2.(nói) thì thầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    請小聲一點兒,別大聲講話。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to

  • 2

    請再小聲一點說話。

    qǐng zài xiǎoshēng yīdiǎn shuōhuà。

    Hãy nói nhỏ lại một chút.

  • 3

    可以請你小聲一點嗎?

    kěyǐ qǐng nǐ xiǎoshēng yīdiǎn ma?

    Anh có thể nhỏ giọng hơn được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict