小乘
Xiǎoshèng
[ㄒㄧㄠˇ ㄕㄥˋ]
TIỂU THẶNG
- 1.Tiểu Thừa, cỗ xe Nhỏ
- 2.Phật giáo Ấn Độ trước kinh điển Đại Thừa
- 3.cũng đọc là [Xiao3 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.