- 1.giọng to
- 2.bằng giọng to
- 3.to tiếng

例句Câu ví dụ
- 1
他大聲地喊我的名字。
tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi
Anh ấy gọi tên tôi to tiếng
- 2
請小聲一點兒,別大聲講話。
qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà
Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to
- 3
公共場所不能大聲吵。
gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo
Không được nói to ở nơi công cộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.