學華語Kaori Dict

大聲

giản thể: 大声

shēng

ㄉㄚˋ ㄕㄥ

ĐẠI THANH

HSK 2
  1. 1.giọng to
  2. 2.bằng giọng to
  3. 3.to tiếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他大聲地喊我的名字。

    tā dà shēng dì hǎn wǒ de míng zi

    Anh ấy gọi tên tôi to tiếng

  • 2

    請小聲一點兒,別大聲講話。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Xin hãy nhỏ tiếng một chút, đừng nói to

  • 3

    公共場所不能大聲吵。

    gōng gòng chǎng suǒ bù néng dà shēng chǎo

    Không được nói to ở nơi công cộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大声 nghĩa là gì? · Kaori Dict