大乘
Dàshèng
[ㄉㄚˋ ㄕㄥˋ]
ĐẠI THẶNG
- 1.Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn
- 2.Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn
- 3.cũng đọc là [Da4 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.