- 1.đánh bại quyết định
- 2.chiến thắng quyết định
- 3.đại thắng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chiến thắng lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.