學華語Kaori Dict

維生

giản thể: 维生

wéishēng

ㄨㄟˊ ㄕㄥ

DUY SINH

TOCFL 6
  1. 1.viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不得不這麼做以維生。

    wǒ bùdébù zhème zuò yǐ wéishēng。

    Tôi phải làm như vậy để tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維生 nghĩa là gì? · Kaori Dict