- 1.viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]

例句Câu ví dụ
- 1
我不得不這麼做以維生。
wǒ bùdébù zhème zuò yǐ wéishēng。
Tôi phải làm như vậy để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.