字義Nghĩa
duy trì, bảo tồn, bảo vệmáy dịch
WéiDUY
- 1.viết tắt của Duy Ngô Nhĩ 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3]
- 2.họ [Wei2]
wéiDUY
- 1.bảo tồn
- 2.duy trì
- 3.giữ gìn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Vị — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 維持giữ; duy trì; bảo tồn
- 維護bảo vệ
- 維修bảo trì (thiết bị)
- 維生素vitamin
- 維他命vitamin (từ mượn)
- 維生viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]
- 維繫duy trì
- 維和gìn giữ hòa bình
- 維基wiki (Internet)
- 維奇Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555)
- 思維tư duy
- 二維碼mã vạch 2D; mã ma trận
- 纖維chất xơ
- 恭維khen ngợi
- 三維ba chiều
- 一維một chiều (toán học)