- 1.vitamin (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆每天都會吃一粒含有維他命和礦物質的藥片。
Tāngmǔ měitiān dūhuì chī yī lì hányǒu wéitāmìng hé kuàngwùzhì de yàopiàn。
Tom mỗi ngày đều ăn một viên thuốc chứa vitamin và khoáng chất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 他THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.