學華語Kaori Dict

維他命

giản thể: 维他命

wéimìng

ㄨㄟˊ ㄊㄚ ㄇㄧㄥˋ

DUY THA MỆNH

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆每天都會吃一粒含有維他命和礦物質的藥片。

    Tāngmǔ měitiān dūhuì chī yī lì hányǒu wéitāmìng hé kuàngwùzhì de yàopiàn。

    Tom mỗi ngày đều ăn một viên thuốc chứa vitamin và khoáng chất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THA (他) – anh ấy: Một người (亻 nhân) đứng cạnh con rắn lạ (也 dã) — người THA hương, người khác, ANH ẤY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

维他命 nghĩa là gì? · Kaori Dict