學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維它命
維它命
giản thể:
维它命
wéi
tā
mìng
[ㄨㄟˊ ㄊㄚ ㄇㄧㄥˋ]
DUY THA MỆNH
1.
biến thể của 維他命|维他命[wei2 ta1 ming4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
它
tā
nó
生命
shēngmìng
sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
命運
mìngyùn
số phận; định mệnh
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
它們
tāmen
chúng; chúng nó
維護
wéihù
bảo vệ
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
它
tha
nó
命
mệnh
sự sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
維他命
wéitāmìng
vitamin (từ mượn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
它
THA (它) – nó (đồ vật): Con rắn (匕) bò vào dưới mái nhà (宀 miên) — 'cái gì kia?!' — là NÓ đấy, con vật, đồ vật THA hồ gọi chung.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
維它命 nghĩa là gì? · Kaori Dict