學華語Kaori Dict

維修

giản thể: 维修

wéixiū

ㄨㄟˊ ㄒㄧㄡ

DUY TU

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.bảo trì (thiết bị)
  2. 2.bảo vệ và duy trì

例句Câu ví dụ

  • 1

    電腦壞了,去維修。

    diàn nǎo huài le qù wéi xiū

    Máy tính bị hỏng, hãy đi sửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維修 nghĩa là gì? · Kaori Dict