
例句Câu ví dụ
- 1
新房子正在裝修。
xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū
Nhà mới đang được sửa chữa
- 2
大樓內部正在裝修。
dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū
Đang sửa chữa bên trong tòa nhà
- 3
裝修還不錯。
zhuāngxiū hái bùcuò。
Công trình trang trí khá tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.