學華語Kaori Dict

裝修

giản thể: 装修

zhuāngxiū

ㄓㄨㄤ ㄒㄧㄡ

TRANG TU

HSK 4TOCFL 7V
  1. 1.trang trí
  2. 2.trang trí nội thất
  3. 3.sửa sang
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cải tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    新房子正在裝修。

    xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū

    Nhà mới đang được sửa chữa

  • 2

    大樓內部正在裝修。

    dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū

    Đang sửa chữa bên trong tòa nhà

  • 3

    裝修還不錯。

    zhuāngxiū hái bùcuò。

    Công trình trang trí khá tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装修 nghĩa là gì? · Kaori Dict