- 1.trang sức
- 2.trang trí
- 3.mặc
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.quần áo
- 5.trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
- 6.đóng vai
- 7.giả vờ
- 8.lắp đặt
- 9.sửa chữa
- 10.gói (thứ gì vào túi)
- 11.tải
- 12.đóng gói

例句Câu ví dụ
- 1
瓶子里裝的是藥水。
píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ
Bottle này đựng thuốc tincture
- 2
別裝傻。
bié zhuāng shǎ
Đừng giả vờ ngây thơ.
- 3
他把禮物裝在盒里。
tā bǎ lǐ wù zhuāng zài hé lǐ
Anh ấy gói món quà vào hộp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.