- 1.bộ vest
- 2.quần áo kiểu phương Tây
- 3.LT:套[tao4]

例句Câu ví dụ
- 1
他穿了一身西裝。
tā chuān le yī shēn xī zhuāng
Ông ấy mặc một bộ西装
- 2
這套西裝合適嗎?
zhè tào xīzhuāng héshì ma?
Áo sơ mi này có vừa không?
- 3
領帶和我的西裝不配。
lǐngdài hé wǒ de xīzhuāng bù pèi。
Đai cà vạt không phù hợp với bộ vest của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.