學華語Kaori Dict

西裝

giản thể: 西装

zhuāng

ㄒㄧ ㄓㄨㄤ

TÂY TRANG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.bộ vest
  2. 2.quần áo kiểu phương Tây
  3. 3.LT:套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他穿了一身西裝。

    tā chuān le yī shēn xī zhuāng

    Ông ấy mặc một bộ西装

  • 2

    這套西裝合適嗎?

    zhè tào xīzhuāng héshì ma?

    Áo sơ mi này có vừa không?

  • 3

    領帶和我的西裝不配。

    lǐngdài hé wǒ de xīzhuāng bù pèi。

    Đai cà vạt không phù hợp với bộ vest của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict