- 1.trang phục
- 2.quần áo
- 3.phục trang
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đồ hóa trang
- 5.LT:身[shen1]

例句Câu ví dụ
- 1
衣服和服裝店都在二層。
yī fu hé fú zhuāng diàn dōu zài èr céng
Áo và cửa hàng quần áo đều ở tầng hai
- 2
準備比賽服裝!
zhǔnbèi bǐsài fúzhuāng!
Chuẩn bị trang phục thi đấu!
- 3
這家精品店的服裝賣得很貴.
zhè jiā jīngpǐndiàn de fúzhuāng mài dehěn guì .
Áo quần ở cửa hàng này rất đắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.