學華語Kaori Dict

服裝

giản thể: 服装

zhuāng

ㄈㄨˊ ㄓㄨㄤ

PHỤC TRANG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.trang phục
  2. 2.quần áo
  3. 3.phục trang
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đồ hóa trang
  2. 5.LT:身[shen1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    衣服和服裝店都在二層。

    yī fu hé fú zhuāng diàn dōu zài èr céng

    Áo và cửa hàng quần áo đều ở tầng hai

  • 2

    準備比賽服裝!

    zhǔnbèi bǐsài fúzhuāng!

    Chuẩn bị trang phục thi đấu!

  • 3

    這家精品店的服裝賣得很貴.

    zhè jiā jīngpǐndiàn de fúzhuāng mài dehěn guì .

    Áo quần ở cửa hàng này rất đắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict