學華語Kaori Dict

裝置

giản thể: 装置

zhuāngzhì

ㄓㄨㄤ ㄓˋ

TRANG TRÍ

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.lắp đặt
  2. 2.cài đặt
  3. 3.trang thiết bị
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.hệ thống
  2. 5.đơn vị
  3. 6.thiết bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器上有一個裝置。

    jī qì shàng yǒu yī ge zhuāng zhì

    Máy có một thiết bị

  • 2

    機器配備了新裝置。

    jī qì pèi bèi le xīn zhuāng zhì

    Máy được trang bị thiết bị mới

  • 3

    你應該給他看看這裝置。

    nǐ yīnggāi gěi tā kànkan zhè zhuāngzhì。

    Nên cho anh ấy xem thiết bị này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裝置 nghĩa là gì? · Kaori Dict