- 1.lắp đặt
- 2.cài đặt
- 3.trang thiết bị
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hệ thống
- 5.đơn vị
- 6.thiết bị

例句Câu ví dụ
- 1
機器上有一個裝置。
jī qì shàng yǒu yī ge zhuāng zhì
Máy có một thiết bị
- 2
機器配備了新裝置。
jī qì pèi bèi le xīn zhuāng zhì
Máy được trang bị thiết bị mới
- 3
你應該給他看看這裝置。
nǐ yīnggāi gěi tā kànkan zhè zhuāngzhì。
Nên cho anh ấy xem thiết bị này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.