例句Câu ví dụ
- 1
請把鬧鐘設置好。
qǐng bǎ nào zhōng shè zhì hǎo
Vui lòng cài đặt đồng hồ báo thức.
- 2
你得設置一個關鍵詞。
nǐ de shèzhì yīge guānjiàncí。
Ngươi phải thiết lập một từ khóa
- 3
我該在這個服務器上設置一個防火牆。
wǒ gāi zài zhège fúwùqì shàng shèzhì yīge fánghuǒqiáng。
Tôi nên thiết lập một tường lửa trên máy chủ này
