學華語Kaori Dict

設置

giản thể: 设置

shèzhì

ㄕㄜˋ ㄓˋ

THIẾT TRÍ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.thiết lập; cài đặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把鬧鐘設置好。

    qǐng bǎ nào zhōng shè zhì hǎo

    Vui lòng cài đặt đồng hồ báo thức.

  • 2

    你得設置一個關鍵詞。

    nǐ de shèzhì yīge guānjiàncí。

    Ngươi phải thiết lập một từ khóa

  • 3

    我該在這個服務器上設置一個防火牆。

    wǒ gāi zài zhège fúwùqì shàng shèzhì yīge fánghuǒqiáng。

    Tôi nên thiết lập một tường lửa trên máy chủ này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

设置 nghĩa là gì? · Kaori Dict