學華語Kaori Dict

設施

giản thể: 设施

shèshī

ㄕㄜˋ ㄕ

THIẾT THI

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.cơ sở vật chất
  2. 2.lắp đặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    要愛護公共設施。

    yào ài hù gōng gòng shè shī

    Phải yêu quý các thiết bị công cộng

  • 2

    居民們對小區的設施很滿意。

    jū mín men duì xiǎo qū de shè shī hěn mǎn yì

    Các cư dân rất hài lòng với tiện nghi của khu dân cư.

  • 3

    這套房子設施便利齊全。

    zhè tàofáng zǐ shèshī biànlì qíquán。

    Nhà này đầy đủ tiện nghi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

設施 nghĩa là gì? · Kaori Dict