涉事
shèshì
[ㄕㄜˋ ㄕˋ]
THIỆP SỰ
- 1.liên quan đến vụ việc (Ví dụ: 涉事三人 [she4 shi4 san1 ren2], ba người liên quan)
- 2.(cổ) kể lại sự việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.