涉世
shèshì
[ㄕㄜˋ ㄕˋ]
THIỆP THẾ
- 1.nhìn đời
- 2.bước ra xã hội
- 3.tích lũy kinh nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
此人涉世不深。
cǐ rén shèshì bù shēn。
Người này còn rất non nớt trong đời sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.